EPISODE · Jul 24, 2026 · 14 MIN
Courage Under Pressure: Minh's High-Tech Triumph
from Fluent Fiction - Vietnamese · host FluentFiction.org
Fluent Fiction - Vietnamese: Courage Under Pressure: Minh's High-Tech Triumph Find the full episode transcript, vocabulary words, and more:fluentfiction.com/vi/episode/2026-07-24-07-38-19-vi Story Transcript:Vi: Giữa những tòa nhà cao ốc lấp lánh bóng kính ở High-Tech City, một ngày hè năng động, Minh đang chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng.En: Amidst the glittering glass skyscrapers of High-Tech City, on a dynamic summer day, Minh was preparing for an important event.Vi: Minh là kỹ sư trẻ đầy nhiệt huyết, làm việc tại một công ty công nghệ tiên tiến.En: Minh is a passionate young engineer working at an advanced technology company.Vi: Anh đang chạy đua với thời gian để hoàn thiện một sản phẩm mới - một loại thiết bị mà Minh tin rằng sẽ chấn động thị trường và củng cố vị thế của mình trong công ty.En: He was racing against time to complete a new product—a type of device that Minh believed would shake up the market and solidify his position in the company.Vi: Ngày hôm đó, khán phòng hội tụ đông đảo khách mời, từ những nhà đầu tư cho đến những nhà báo công nghệ.En: That day, the auditorium was packed with guests, from investors to tech journalists.Vi: Minh háo hức nhưng cũng đầy lo lắng.En: Minh was both excited and anxious.Vi: Có một sự cố kỹ thuật vào phút chót khiến Minh đau đầu.En: A last-minute technical glitch gave Minh a headache.Vi: Linh, đồng nghiệp cấp cao của Minh, tỏ vẻ hoài nghi: "Minh, liệu sản phẩm đã sẵn sàng chưa?En: Linh, Minh's senior colleague, seemed skeptical: "Minh, is the product really ready?Vi: Chúng ta nên chắc chắn.En: We should be sure."Vi: "Cạnh tranh với Minh có Binh, một kỹ sư khác trong công ty.En: Competing with Minh was Binh, another engineer in the company.Vi: Binh cũng có một dự án khác đang được chú ý.En: Binh also had another project garnering attention.Vi: Cảm giác áp lực và cạnh tranh đè nặng lên Minh.En: The pressure and competition weighed heavily on Minh.Vi: Minh đứng giữa hai quyết định: Chấp nhận rủi ro ra mắt với sự cố này, hoặc trì hoãn để khắc phục.En: He stood between two choices: take the risk to launch with this issue, or delay to fix it.Vi: Cuối cùng, Minh quyết định tin tưởng vào trực giác của mình.En: In the end, Minh decided to trust his instincts.Vi: Minh lên sân khấu, chiếc máy trong tay.En: He went on stage, the device in hand.Vi: Mồ hôi ướt đẫm trán anh khi ánh đèn sáng chói của khán phòng hướng về phía mình.En: Sweat drenched his forehead as the bright lights of the auditorium focused on him.Vi: Bỗng dưng, trong lúc Minh trình bày, sản phẩm của Binh gặp sự cố ngoài ý muốn.En: Suddenly, while Minh was presenting, Binh's product unexpectedly encountered a glitch.Vi: Mọi ánh nhìn đổ dồn về Minh.En: All eyes turned to Minh.Vi: Anh tiếp tục với bài thuyết trình của mình.En: He continued with his presentation.Vi: Dù còn một chút lỗi, nhưng sản phẩm Minh vẫn hoạt động khá tốt.En: Despite a few minor errors, Minh’s product still worked fairly well.Vi: Khán giả bắt đầu tỏ vẻ quan tâm và hứng thú.En: The audience began to show interest and enthusiasm.Vi: Khi sự kiện khép lại, Minh nhận được nhiều lời khen ngợi.En: When the event concluded, Minh received many compliments.Vi: Quản lý của anh nói: "Minh, em đã làm rất tốt.En: His manager said, "Minh, you did very well.Vi: Chúng ta có thể hoàn thiện thêm để sản phẩm hoàn hảo hơn.En: We can further refine it to make the product perfect."Vi: "Cuối buổi, Linh đến bên Minh.En: At the end of the session, Linh came over to Minh.Vi: Minh nhìn chị với ánh mắt biết ơn.En: He looked at her with gratitude.Vi: "Cảm ơn Linh, em nghĩ mình có điều cần học hỏi từ chị," Minh nói.En: "Thank you, Linh, I think I have something to learn from you," Minh said.Vi: Linh mỉm cười đáp: "Hợp tác luôn là cách tốt nhất.En: Linh smiled and replied, "Collaboration is always the best way."Vi: "Từ hôm đó, Minh bắt đầu thấy giá trị của việc làm việc nhóm.En: From that day on, Minh began to see the value of teamwork.Vi: Anh hiểu rằng, thừa nhận cần sự giúp đỡ không phải là yếu đuối mà là một sức mạnh mới.En: He understood that acknowledging the need for help is not weakness but a new strength.Vi: High-Tech City tiếp tục sôi động, còn Minh đã vững vàng hơn trên con đường sự nghiệp của mình.En: High-Tech City continued to buzz with energy, and Minh found himself more steadfast on his career path. Vocabulary Words:glittering: lấp lánhskyscrapers: tòa nhà cao ốcdynamic: năng độngauditorium: khán phòngpacked: đông đảoinvestors: nhà đầu tưjournalists: nhà báoanxious: đầy lo lắngglitch: sự cố (kỹ thuật)grateful: biết ơnenthusiasm: hứng thúcollaboration: hợp táccompetition: cạnh tranhinstincts: trực giácsweat: mồ hôicompliments: lời khen ngợirefine: hoàn thiệnsteadfast: vững vàngsolidify: củng cốposition: vị thếtechnical: kỹ thuậtsenior: cấp caoskeptical: hoài nghipressure: áp lựcdelay: trì hoãngratitude: biết ơnacknowledging: thừa nhậnweakness: yếu đuốibuzz: sôi độngengineer: kỹ sư
Embed this episode
NOW PLAYING
Courage Under Pressure: Minh's High-Tech Triumph
No transcript for this episode yet
Similar Episodes
No similar episodes found.
Similar Podcasts
No similar podcasts found.