EPISODE · May 21, 2025 · 6 MIN
S14EP7.越南生活常見禁忌(上)
from 5分鐘越語課:越來越好 · host 越南語 I Mindy Hsu
1. 指著人 • Chỉ (指) • Chỉ tay (指著) 例句:Đừng chỉ tay vào người khác, đó là hành động bất lịch sự. 不要指著別人,那是不禮貌的行為。 2. 頭部禁忌 • Đầu (頭) • Chạm đầu (觸碰頭部) 例句:Không được chạm đầu người khác, đặc biệt là khi đó là trẻ em. 不要碰別人的頭,尤其是當對方是小孩時。 3. 不可以在公共場合大聲說話或爭論 • Nói to (說話大聲) • Cãi nhau (爭吵) • Lớn tiếng (大聲) 例句:Ở Việt Nam, đừng cãi nhau hoặc nói chuyện lớn tiếng ở nơi công cộng. 在越南,不要在公共場所爭吵或大聲說話。 4. 穿著不當,尤其是對長輩不敬 • Ăn mặc (穿著) • Lịch sự (有禮貌) • Đúng mực (得體) 例句:Khi đi thăm người lớn tuổi, bạn không nên mặc quần áo quá hở hang hoặc không lịch sự. 拜訪長輩時,你不應該穿著過於暴露或不禮貌的衣服。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
Embed this episode
NOW PLAYING
S14EP7.越南生活常見禁忌(上)
No transcript for this episode yet
Similar Episodes
No similar episodes found.