PODCAST · education
5分鐘越語課:越來越好
by 越南語 I Mindy Hsu
Xin Chào các bạn! 大家好,我是節目主持人Mindy! 這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。 隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔! 每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒! 有話想對我說可以留言給我,或寄信至[email protected] 喜歡我的節目,請我吃一碗 phở bò或是喝一杯cà phê sữa吧! https://pay.firstory.me/user/ilovevietnam 節目配樂:wholesome-by-kevin-macleod-from-filmmusic-io Powered by Firstory Hosting
-
204
S18EP8.生活中難免尷尬
單字Ngại尷尬Quên mất忘記Nhầm rồi搞錯Xấu hổ丟臉Không biết nói gì不知道該說什麼對話A: Sao mặt anh đỏ vậy? 你的臉怎麼那麼紅?B: Anh nhầm tên người ta. 我叫錯別人的名字了。A: Ngại quá nhỉ. 真尷尬呢。B: Đúng vậy, anh xấu hổ quá. 對啊,我覺得好丟臉。A: Em cũng không biết nói gì luôn. 我也不知道該說什麼了。加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
203
S18EP7.如何用越南語拒絕別人
單字Không tiện 不方便Để lần sau 下次吧Xin phép 容我先告辭Bận rồi 已經有事了Không được 不行 對話A: Tối nay em muốn cùng đi ăn không? 今晚你想一起吃飯嗎?B: Xin lỗi, hôm nay em bận rồi. 不好意思,我今天有事了。A: Vậy ngày mai được không? 那明天可以嗎?B: Để lần sau nhé. 下次吧。A: Được. 好。加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
202
S18EP6.吵架會用的越南語
單字Bực mình生氣Hiểu lầm誤會Bình tĩnh冷靜Xin lỗi道歉、對不起Tha thứ原諒對話A: Sao bạn bực mình vậy? 為什麼這麼生氣呢?B: Tôi nghĩ bạn hiểu lầm tôi. 我覺得你誤會我。A: Vậy chúng ta bình tĩnh nói chuyện nhé. 那我們冷靜地談一談吧。B: Được. 好。A: Xin lỗi nhé. 對不起嘛。B: Tôi tha thứ cho bạn. 我原諒你。加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
201
S18EP5.一起去公園散步
單字buổi sáng 早上đi bộ 散步、走路công viên 公園nhanh 快chậm 慢對話A: Bà nội, sáng nào bà cũng đi bộ à? 奶奶,妳每天早上都散步嗎?B: Đúng rồi, đi bộ tốt cho sức khỏe. 對啊,散步對身體很好。A: Bà thường đi ở đâu? 妳通常去哪裡走?B: Bà đi trong công viên gần nhà. 我在家附近的公園散步。A: Hôm nay bà đi chậm một chút nhé. 今天奶奶妳走慢一點喔。加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
200
S18EP4.奶奶要搭公車去哪裡?
單字xe buýt 公車trạm xe 公車站lên xe 上車xuống xe 下車đông 擁擠、人很多對話A: Bà ơi, hôm nay bà đi đâu vậy? 奶奶,今天妳要去哪裡?B: Bà đi bệnh viện bằng xe buýt. 我要搭公車去醫院。A: Trạm xe ở gần đây thôi. 公車站就在附近。B: Hôm nay trên xe đông quá. 今天車上人好多。A: Khi nào đến thì con gọi bà xuống xe nhé. 到了我再叫妳下車。加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
199
S18EP3.媽媽身體還好嗎?
單字khỏe 健康、有精神mệt 累đau 痛nghỉ ngơi 休息thuốc 藥對話A: Mẹ, hôm nay mẹ có khỏe không? 媽,妳今天身體還好嗎?B: Mẹ hơi mệt một chút. 我有一點累。A: Mẹ bị đau ở đâu? 妳哪裡痛?B: Mẹ đau lưng nên muốn nghỉ ngơi. 我腰痛,所以想休息。A: Con lấy thuốc cho mẹ nha. 我去幫你拿藥。加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
198
S18EP2.爸爸今天好熱啊
單字nóng 熱lạnh 冷mưa 下雨nắng 出太陽mát 涼爽對話A: Hôm nay trời nóng quá bố nhỉ? 爸爸,今天很熱對吧?B: Đúng rồi, trưa nay nắng to quá. 對啊,中午太陽很大。A: Con muốn uống nước lạnh. 我想喝冰水。B: Chiều nay chắc sẽ mưa đó. 下午可能會下雨喔。A: Hy vọng trời sẽ mát hơn. 希望天氣會涼快一點。加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
197
S18EP1.奶奶吃飽了嗎?
單字ăn cơm 吃飯đói 餓ngon 好吃no 飽mời 邀請、請(更禮貌前面可以說xin mời)對話A: Bà nội ơi, bà ăn no chưa? 奶奶,妳吃飽了嗎?B: Bà nội đang ăn, còn con? 我正在吃,你呢?A: Con chưa ăn, con hơi đói. 我還沒吃,我有點餓。B: Vậy vào ăn cùng bà đi. 那進來跟奶奶一起吃吧。A: Dạ, cảm ơn bà. Món ăn ngon quá! 好的,謝謝奶奶。菜真好吃!加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
196
S17EP10.天氣熱就是要喝飲料
單字 Cà phê sữa đá 冰咖啡牛奶 / 冰拿鐵 Trà đá 冰茶 Trà sữa trân châu珍珠奶茶 Nước mía 甘蔗汁 Nước dừa 椰子水 對話A: Trời nóng quá, đi uống gì không?天氣也太熱了吧,要不要去喝點東西?B: Đi chứ, mình đang thèm cà phê sữa đá với trà sữa nè.好啊,我最近很想喝咖啡牛奶和奶茶。A: Uống hai món đó luôn hả, không sợ “quá tải đường” à?你是要一次喝兩種喔?不怕糖份爆表嗎?B: Vậy thôi, uống nước mía hoặc nước dừa cho mát cũng được.那不然換成甘蔗汁或椰子水好了,比較清爽。A: Ok luôn, gọi thêm ly trà đá ngồi tám chuyện cho đã. 好啊,再點一杯冰茶,邊喝邊聊天最爽了 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join 留言告訴我你對這一集的想法: Powered by Firstory Hosting
-
195
S17EP9.認識蔬菜的越南語
單字 rau muống空心菜 bắp cải高麗菜 hành (lá) 蔥(綠色的蔥葉) hành tây 洋蔥 rau sống 生菜 rau mùi(北)/ ngò rí(南) 香菜 對話 A: Mình thấy người Việt rất thích ăn rau nha! 我發現越南人很愛吃青菜的人耶!B: Đúng rồi, ăn rau rất tốt cho sức khỏe, mà mỗi loại rau lại có vị khác nhau. 對啊,吃青菜很健康,而且每種菜的口感都不一樣。A: Bạn thích ăn loại rau nào nhất? 你最喜歡吃什麼菜?B: Mình thích nhất là rau muống, với lại khi ăn phở mình hay cho nhiều rau sống, nhưng mình không thích rau mùi.我最喜歡吃空心菜、還有在河粉裡面加很多生菜,但我不愛吃香菜。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join 留言告訴我你對這一集的想法: Powered by Firstory Hosting
-
194
S17EP8.各種麵類的越南語
單字 Mì Xào炒麵 Phở河粉 Bún米線(有點像台灣的粗米粉、乾的烤肉米線跟湯的牛肉米線是最常見的料理方式) Hủ tiếu寬粉(南越比較常見、通常會跟海鮮一起) Mì quảng 廣麵(湯少、麵寬) 對話 A: Bạn thích ăn mì hay ăn cơm? 你喜歡吃麵還是吃飯?B: Mình thích ăn mì. 我喜歡吃麵。A: Vậy ở Việt Nam bạn thường ăn mì gì? 那在越南你通常都去吃什麼麵?B: Mình thích nhất là bún thịt nướng ở dưới nhà mình, thêm một muỗng nước mắm, ăn rất ngon. 我最喜歡我家樓下的烤肉米線,加一大湯匙的魚露醬,真的超級好吃。 A: Vậy lần sau bạn dẫn mình đi ăn được không? 那你下次可以帶我去吃嗎? B: Được chứ! 當然可以! 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join 留言告訴我你對這一集的想法: Powered by Firstory Hosting
-
193
S17EP7.各種飯類的越南語
單字 cơm xào炒飯 cơm canh 湯飯 cơm hầm 燉飯 cháo稀飯 cơm nắm飯糰 xôi糯米飯 對話 A: Dạo này mình phát hiện một quán cơm rất ngon. 我最近發現一間很好吃的飯料理餐廳。B: Thật hả? Ở đâu vậy? Là cơm kiểu gì? 真的嗎?在哪裡,是哪種類的飯呢?A: Ở gần trường. Ở đó có nhiều loại cơm xào như cơm xào bò, cơm xào heo, cơm xào tôm, còn có bán cháo nữa. 在學校附近。他有很多種炒飯:牛肉炒飯、豬肉炒飯跟蝦仁炒飯,也有賣稀飯。B: Nghe đói quá, lần sau chúng ta đi ăn cùng nhau nha. 聽起來好餓喔,下次我們一起去吃。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join 留言告訴我你對這一集的想法: Powered by Firstory Hosting
-
192
S17EP6.嘴巴的各種動作詞
單字 ăn 吃 cắn咬 nhai嚼 hút/mút 吸 trộn 拌 khuấy攪 對話 A: Bạn có biết bác sĩ nói một miếng cơm phải nhai bao nhiêu lần mới nuốt không? 你知道醫生說一口飯要嚼幾下才能吞下去嗎? B: Không biết, mình thường nhai khoảng 5 lần thôi. 不知道誒,我大概都嚼5下左右。 A: Đáp án là khoảng 20–30 lần, như vậy sẽ tốt cho tiêu hóa hơn. 答案是大約20~30下,這樣消化比較好。 B: Nhiều quá vậy, cảm giác như thành cháo luôn rồi. 太多了吧,感覺都像稀飯了。 Vậy bình thường khi uống trà sữa, bạn nhai trân châu bao nhiêu lần? 那你一般喝飲料吸珍珠都嚼幾下呢? A: Chắc khoảng 5 lần thôi. 可能大約5下吧。 B: Mình cũng vậy. 我也差不多。 加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join 留言告訴我你對這一集的想法: Powered by Firstory Hosting
-
191
S17EP5.越南職場會議用語
單字 Cuộc họp (小)會議 / hội nghị (大型)會議 Báo cáo 報告 Bất đầu 開始 / kết thút 結束 Hoàn thành 完成 Kiểm tra 檢查 對答A: Hôm nay có cuộc họp không? 今天有會議嗎?B: Có, lúc 2 giờ. 有,在兩點。A: Tôi đã hoàn thành báo cáo. 我已經完成報告了。B: Để tôi kiểm tra. 讓我來檢查看。加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join留言告訴我你對這一集的想法: Powered by Firstory Hosting
-
190
S17EP4.越南市場殺價
《解鎖地球:旅行、歷史、文化 Podcast》一個以深度旅遊為核心的 Podcast 節目。我們邀請在世界各地生活、探索的旅人,從他們旅途中的視角,分享第一手的觀察與體驗,帶回最真實的歷史與文化故事! https://fstry.pse.is/99a8zt —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 Giá bao nhiêu? 多少錢 Mắc(北)/Đắt(南) quá 太貴 Bớt chút đi 算便宜一點 Rẻ hơn được không 可以再便宜嗎 Tôi lấy cái này 我要這個 對話A: Giá bao nhiêu? 多少錢?B: 150 nghìn. 150,000 (15萬)A: Mắc quá, rẻ hơn được không. 好貴,可以便宜一點嗎?B: OK, bớt chút cho bạn. 好吧,給你減價一點。加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join留言告訴我你對這一集的想法: Powered by Firstory Hosting
-
189
S17EP3.鼓勵別人常用的越南話
這裡是《仙ㄟ來挺你》,一個專門聊玄學文化的Podcast。用最生活化的語言,帶你解讀命理背後的邏輯、拆解日常遇到的玄妙現象,讓深奧的傳統知識變得簡單又有趣,原來一切都有道理。 https://fstry.pse.is/95xbqp —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 Cố lên 加油 Đừng lo別擔心 Từ từ thôi 慢慢來 Bạn làm được 你做得到 Không sao đâu 沒事的 對話A: Tôi sắp thi rồi. 我快考試了。B: Cố lên! 加油!A: Tôi lo quá. 我好擔心喔。B: Đừng lo, bạn làm được. 別擔心,你做得到的!加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join留言告訴我你對這一集的想法: Powered by Firstory Hosting
-
188
S17EP2.越南人聊天骨灰級用語
誰說歷史很無聊?廟口戲棚下,紅番薯和大大條用台語開講,把台灣的故事說得活靈活現——有人情、有韻味、有笑有淚。真雲林閣掌中劇團出品,每週五中午準時更新,把沒在課本裡的台灣故事講給你聽👉 https://fstry.pse.is/99mhc2 —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 Thiệt hả? 真的嗎? Trời ơi 天啊 Đúng rồi 對啊 Vậy à 原來如此 Hay quá 太好了 對話A: Tôi mới mua nhà mới. 我剛買新房子。B: Thiệt hả? Hay quá!真的啊?太好了。A: Ừ, tuần sau dọn nhà. 恩,下週搬進去。B: Trời ơi, chúc mừng bạn nha. 天啊,恭喜你啊。加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join留言告訴我你對這一集的想法: Powered by Firstory Hosting
-
187
S17EP1.越南人常說的客氣話
《小星星晚安》兒童故事節目讓孩子早上有精神,晚上好入睡!訂閱制方案開通新訂戶可以免費聽30天線上所有故事囉!還在等什麼呢?快快一起加入會員,讓我們一起白天聽童話大亂鬥,晚上聽晚安睡眠音樂故事吧! https://fstry.pse.is/99umdh —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— 單字 Ngại quá 不好意思、小尷尬 Phiền bạn rồi 麻煩你了 Không sao đâu 沒關係 Cảm ơn nhiều nhé 非常感謝 Bạn tốt quá 你人真好 對話A: Ngại quá, mình đến trễ. 不好意思,我遲到了。B: Không sao đâu. 沒關係。A: Phiền bạn giúp mình một chút. 請你幫我一下。B: Được thôi. 好的。A: Cảm ơn nhiều nhé. 非常謝謝你。B: Không có gì. 不客氣。A: Bạn tốt quá! 你人真好!加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join留言告訴我你對這一集的想法: Powered by Firstory Hosting
-
186
SP18.剛下飛機,就被邀來錄音feat.米條Joyce
加入會員,支持節目: https://ilovevietnam.firstory.io/join 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
185
S16EP10.一段互相理解與信任的友誼
☆現在下載中廣線上聽APP隨時收聽精彩節目還有經典好音樂! https://fstry.pse.is/99xxqb —— 以上為 Firstory Podcast 廣告 —— [最後兩集借不到錄音室,錄音音質有雜音請見諒] 單字:tình bạn 友誼sự tin tưởng 信任mối quan hệ lâu dài 長久的關係thấu hiểu 體諒、理解xung đột 衝突 句子:Tình bạn chân thành rất quý giá. 真誠的友誼非常寶貴。Không có sự tin tưởng, mối quan hệ khó bền vững. 沒有信任,關係很難長久/永續。Họ đã xây dựng một mối quan hệ lâu dài dựa trên sự tôn trọng. 他們建立了一段基於尊重的長久關係。Trong tình yêu, cần có sự thấu hiểu lẫn nhau. 在愛情中,需要彼此體諒。Xung đột là điều khó tránh trong mọi mối quan hệ. 衝突在任何關係裡都是難免的。 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
184
S16EP9.如何杜絕假新聞?
[最後兩集借不到錄音室,錄音音質有雜音請見諒] 單字:tin giả 假新聞báo chí 報刊、新聞媒體truyền thông xã hội 社群媒體dư luận 輿論nguồn tin đáng tin cậy 可靠消息來源 句子:Chúng ta cần cảnh giác với tin giả trên mạng. 我們需要小心網路上的假新聞。Báo chí có vai trò quan trọng trong xã hội. 新聞媒體在社會中扮演重要角色。Truyền thông xã hội ảnh hưởng lớn đến hành vi của giới trẻ. 社群媒體對年輕人的行為影響很大。Chính trị gia phải quan tâm đến dư luận của người dân. 政治人物必須關心人民的輿論。Khi đọc tin tức, hãy chọn nguồn tin đáng tin cậy. 讀新聞時要選擇可靠的消息來源。 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
183
S16EP8.成功人的學習思維
單字:phương pháp học tập 學習方法tư duy phản biện 批判性思維động lực 動力、動機kỹ năng mềm 軟實力(溝通、人際技巧)thành tích học tập 學業成績 句子:Mỗi người có một phương pháp học tập riêng. 每個人都有自己適合的學習方法。Trường học cần rèn luyện tư duy phản biện cho học sinh. 學校需要培養學生的批判性思維。Đọc sách hay có thể tạo thêm động lực học tập. 閱讀好書能激發學習動力。Ngoài kiến thức, kỹ năng mềm cũng rất cần thiết trong công việc. 除了知識,軟實力在工作上也很重要/必要。Gia đình luôn quan tâm đến thành tích học tập của tôi. 家人總是很關心我的學業成績。 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
182
S16EP7.保持身心平衡真的很重要!
單字:chế độ ăn uống 飲食習慣luyện tập thể thao 運動鍛鍊tinh thần 精神、心靈căng thẳng 壓力nghỉ ngơi hợp lý 合理休息 句子:Một chế độ ăn uống cân bằng giúp cơ thể khỏe mạnh.(均衡的飲食習慣能保持身體健康。)Tôi thường xuyên luyện tập thể thao để giữ dáng.(我經常運動保持體態。)Sức khỏe tinh thần quan trọng không kém sức khỏe thể chất.(心理健康和身體健康同樣重要。)Công việc nhiều khiến tôi bị căng thẳng.(工作繁忙讓我感到壓力大。)Bạn cần nghỉ ngơi hợp lý để hồi phục năng lượng.(你需要合理休息來恢復精力。) 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
181
S16EP6.你有存款的習慣嗎?
單字:chi tiêu 消費、支出tiết kiệm 節省、存錢đầu tư 投資ngân sách 預算lạm phát 通貨膨脹 句子:Tôi phải kiểm soát chi tiêu hàng tháng của mình.(我必須控制每月的開銷。)Người trẻ nên học cách tiết kiệm từ sớm.(年輕人應該早一點學會存錢。)Anh ấy quyết định đầu tư vào bất động sản.(他決定投資房地產。)Gia đình tôi có ngân sách rõ ràng cho du lịch.(我們家有明確的旅遊預算。)Giá cả tăng nhanh vì lạm phát.(物價因通膨而快速上漲。) 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
180
S16EP5.台越文化差異
單字:phong tục 風俗tập quán 習俗、習慣lễ hội 節慶truyền thống 傳統món ăn 菜餚 對話: A: Ở Việt Nam có nhiều lễ hội thú vị lắm. 越南有很多很有趣的節慶。 B: Ở Đài Loan cũng vậy, nhưng phong tục hơi khác. 台灣也是,不過風俗有點不同。 A: Anh có biết món ăn Tết ở Việt Nam không? 你知道越南過年吃什麼菜嗎? B: Có, bánh chưng phải không? 知道,是方粽對吧? A: Đúng rồi, đó là truyền thống lâu đời. 沒錯,那是很久的傳統。 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
179
S16EP4. 天啊!公車遲到了。
單字:xe buýt 公車tàu hỏa 火車tàu điện ngầm 捷運máy bay 飛機vé 車票、機票trễ 遲到 句子:Tôi đi làm bằng xe buýt mỗi ngày. 我每天搭公車上班。Tàu hỏa đến Hà Nội mất 8 tiếng. 搭火車到河內要八個小時。Chuyến máy bay của tôi bị hoãn. 我的航班被延誤了。Tôi đã mua vé online. 我已經在線上買票了。Xin lỗi, tôi đến trễ(muộn) vì xe buýt bị trễ. 抱歉我來晚了,因為我的公車誤點。 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
178
S16EP3.發燒要怎麼辦?
單字:bệnh 疾病sốt 發燒đau đầu 頭痛thuốc 藥bác sĩ 醫生 對話: A: Chào bác sĩ, tôi bị đau đầu và sốt từ hôm qua. 醫生您好,我從昨天開始頭痛還發燒。 B: Em đã uống thuốc chưa? 你有吃藥嗎? A: Chưa, tôi chỉ nghỉ ngơi ở nhà thôi. 沒有,我只是休息而已。 B: Em cần đi xét nghiệm để biết nguyên nhân. 你需要檢查/檢測一下找出原因。 A: Vâng, cảm ơn bác sĩ. 好的,謝謝醫生。 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
177
S16EP2.我想要在越南租一間房
單字:thuê 租chủ nhà 房東hợp đồng 合約phòng trọ 租屋房間tiền đặt cọc 押金 句子:Tôi muốn thuê một căn hộ gần trung tâm. 我想租一間靠近市中心的公寓。Chúng ta cần ký hợp đồng trước khi dọn vào. 我們需要先簽合約才能搬進去。Chủ nhà rất thân thiện. 房東很友善。Tôi tìm thấy một phòng trọ bên cạnh trường học. 我找到一間在學校旁邊的租屋處。Tiền thuê đã bao gồm tiền đặt cọc chưa? 租金已包含押金了嗎? 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
176
S16EP1.忘記在越南怎麼點咖啡的請跟我來!
單字:cà phê sữa đá 冰拿鐵咖啡cà phê đen 黑咖啡quán cà phê 咖啡店đắng 苦的ngọt 甜的 句子:Tôi thường uống cà phê sữa đá vào buổi sáng. 我早上常喝冰奶咖啡。Anh ấy chỉ uống cà phê đen không đường. 他只喝不加糖的黑咖啡。Chúng ta gặp nhau ở quán cà phê nhé. 我們在咖啡店見吧。Cà phê này hơi đắng đối với tôi. 這咖啡對我來說有點苦。Tôi thích cà phê ngọt hơn. 我比較喜歡甜的咖啡。 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
175
SP17.河粉駕到!跟著高師大研究生到越南&馬來西亞校外教學
更正:越南人口數已經超過一億人 如果你喜歡這集或是喜歡我的頻道的話歡迎留言或是評星星,也可以到ig:ilovevietnam_0216追蹤我喔,越來越好的路上我們下集再見! 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
174
SP16.聽說隔壁部門來了一位美麗的越南女生!
翠玲的胡志明市美食口袋名單越式烤肉脆米飯:https://maps.app.goo.gl/aE3TfNHeoZJvYwty5螺肉料理:https://maps.app.goo.gl/vXFBnVbdYVCZy4gs6越式甜湯:https://maps.app.goo.gl/ag8tJQWUF2DfYwMG9 加入會員,支持節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
173
【季末閒聊】S15EP10.越南語對我的生活或工作影響
小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
172
S15EP9.「所有的」水果我都喜歡
1.toàn bộ 全部,強調完整性、全部無遺 Toàn bộ học sinh đã được thông báo. 所有學生都已經被通知。 2.toàn thể 整體,強調群體關係,通常指人 Cải cách này có ảnh hưởng sâu rộng đến toàn thể xã hội. 這項改革對整體社會都有深遠的影響。 3.tất cả 全部,通常接các+N表示通通、所有 Tất cả các học sinh đều có mặt. 所有學生都到場(出席)了。 4.Cả 表示都、全部,較口語,也有「連...也...」如:連我也不知道Cả tôi cũng không biết. Cả lớp đều đi học đúng giờ. 全班都準時上學。 5.đều 表示都,一定要加複數主語且無法單獨使用 Học sinh đều làm bài tốt. 學生們都做得很好。 6.mọi 通常接單數N意指「所有的每一個」 Mọi học sinh cần mang sách. 每位學生都需要帶書。 7.mỗi 精準地指出「每一個」,常用於統計、規則或分配情境中 Mỗi người đều có sở thích riêng. 每個人都有自己的興趣。 例題: ___ học sinh trong lớp đều đạt kết quả tốt trong kỳ thi. A. Cả B. Đều C. Toàn bộ D. Mọi 正解A,全班學生Cả học sinh trong lớp, B. Đều 是副詞,不能單獨作主語。 C. Toàn bộ 也可用,但比「cả」正式,搭配「trong lớp」語感不如「cả」。 D. Mọi 更偏向「每位」,語意略不同。 「所有的水果我都喜歡」3種不同說法:Tôi thích tất cả các loại trái cây. 這是最標準、最自然的說法。Tất cả các loại trái cây tôi đều thích. 「所有的水果,我都喜歡。」Loại trái cây nào tôi cũng thích. 「哪種水果我都喜歡」 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
171
S15EP8.一起看看你答對幾題?(下)
第三題:Tôi ___ bạn tặng một món quà. A. bị B. được C. là D. phải (正解B,我獲得(被)你送了一份禮物。) 第四題:哪一句是正確的? A. Tôi có sách ba quyển. 我有書三本 B. Tôi ba sách quyển có. 我三本書有 C. Tôi có ba quyển sách. 我有三本書 D. Tôi có quyển ba sách. 我有本三書 (正解C,我有三本書。) 第五題:Tôi không học tiếng Anh ___ học tiếng Việt. A. nhưng B. và C. mà D. nếu (正解C,không... mà... 結構表示「不是(學英文)而是(學越文)」。) 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
170
S15EP7.一起看看你答對幾題?(上)
第一題:Hôm qua tôi ___ đi học vì bị bệnh. A. đang B. không C. chưa D. sẽ (正解B,昨天我沒有去上學因為我生病。) 第二題:___ trời mưa, tôi vẫn đi học. A. Vì B. Mặc dù C. Nếu D. Để (正解B,雖然下雨,我仍然去上學。) 第三題:Tôi ___ bạn tặng một món quà. A. bị B. được C. là D. phải 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
169
S15EP6.可以借我一根鉛筆筆芯嗎?
單字:鉛筆盒 hộp bút鉛筆 (cái) bút chì原子筆 bút bi筆芯 (ruột) bút chì橡皮擦 cục gồm 尺 thước剪刀 kéo便利貼 giấy ghi chú膠水 keo dán書包 cặp sách 對話: A: Hôm nay tôi quên mang hộp bút rồi. 我今天忘記帶鉛筆盒了。 B: Không sao đâu, tôi có thể cho bạn mượn. Bạn cần gì? 沒關係,我可以借你。你需要什麼? A: Bạn có thể cho tôi mượn một ruột bút chì không? 可以借我一根鉛筆筆芯嗎? B: Tất nhiên rồi. Đây, của bạn nè ~ 當然沒問題。給你~ 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
168
S15EP5.越南語數字1、4、5、10的變音規則
1. 「một」變為「mốt」(用於21, 31, 41... 但不包括11)在十位數字後面的「1」(除了11)會變為 mốt。例如:21 → hai mốt(不是 hai một)31 → ba mốt11 → mười một(這裡不變) 2. 「bốn」變為「tư」(用於24、34、44…等)在十位數後面當「4」時(除了14),常變為 tư。例如:24 → hai tư34 → ba tư14 → mười bốn(這裡不變)補充:星期三:Thứ Tư、四月:Tháng Tư、四點:bốn giờ 3. 「năm」變為「lăm」(用於15, 25, 35, 45...)當「5」在十位之後時,皆變為 lăm。例如:25 → hai lăm45 → bốn lăm15 → mười lăm(注意這裡也變) 4. 「mười」省略成「mươi」(用於20, 30, 40...)「mười」表示「10」,但在組合如「20, 30」等會變成 mươi例如:20 → hai mươi30 → ba mươi21 → hai mươi mốt(不是 hai mười một) 5. 「lẻ」的使用(中間有 0)如果十位是 0,中間會加上 lẻ(表示「零」)例如:101 → một trăm lẻ một205 → hai trăm lẻ năm 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
167
S15EP4.用越南語來開一場會議吧!
單字:會議 cuộc họp 主席 chủ tịch 同事 đồng nghiệp報告 báo cáo 計畫 kế hoạch 討論 thảo luận 會議記錄 biên bản cuộc họp 對話: A: Chúng ta bắt đầu cuộc họp nhé. 我們開始開會吧。 B: Vâng, hôm nay chúng ta sẽ thảo luận về kế hoạch tháng tới. 好的,今天我們要討論下個月的計畫。 A: Tôi sẽ trình bày báo cáo trước. 我先來報告一下。 B: Bạn có thể chia sẻ kết quả doanh thu không? 你可以分享一下營收成果嗎? A: Dạ, doanh thu tháng này tăng 15%. 是的,這個月的營收成長了15%。 B: Tuyệt vời! Chúng ta cần duy trì kết quả này. 太棒了!我們要維持這個成果。 句子: 我同意你的看法或意見的3個說法Tôi đồng ý với ý kiến của bạn. 我同意你的意見。Tôi thấy đúng / đồng ý. 我覺得你說得對/我同意。Tôi cũng nghĩ như vậy. 我也這樣想。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
166
S15EP3.你有看見天空上的那一道彩虹嗎?
單字:天空 bầu trời 彩虹 cầu vồng紅色 đỏ橙色 cam黃色 vàng綠色 xanh lá藍色 xanh dương / xanh da trời靛色 chàm紫色 tím 句子:Hôm qua tôi thấy cầu vồng. 我昨天看到彩虹。Nhìn kia, trên bầu trời có cầu vồng ! 你看,天空上有彩虹!Tôi thích ngắm sao. 我喜歡看星星。Buổi tối có nhiều ngôi sao. 晚上有很多星星。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
165
S15EP2.我要去越南旅遊!
[交通] Tôi muốn đi chợ Bến Thành. Đi như thế nào? 我想去濱城市場,要怎麼走? Tôi muốn đi sân bay. 我想去機場。 Từ đây đến đó mất bao lâu? 從這裡到那邊大概多久會到? [吃飯] Cho tôi một tô phở bò. 請給我一碗牛肉河粉。 Không cay, được không? 可以不辣嗎? 補充:Tôi bị dị ứng đậu phộng. 我對花生過敏。 [飯店] Tôi có đặt phòng đôi tối nay, làm ơn cho tôi nhận phòng. 我有預訂今晚的雙人房,請幫我辦理入住。 Khách sạn có dịch vụ giặt đồ không? 請問飯店有洗衣服務嗎? [買東西] Cái này bao nhiêu tiền? 這個多少錢? Mắc quá! Giảm giá được không? 太貴了!可以便宜一點嗎? 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
164
S15EP1.你喜歡看恐怖/血腥電影或影集嗎?
單字:恐怖kinh dị驚悚rùng rợn可怕đáng sợ血腥 đẫm máu暴力bạo lực瘋狂điên loạn 對話: A: Bạn thích xem thể loại phim gì/nào? 你喜歡看哪一類型的電影? B: Tôi thích xem phim kinh dị, càng đáng sợ càng thích! 我喜歡看恐怖片,越可怕越愛! 句子:我好害怕Tôi sợ quá!嚇死我了Hết hồn! / Sợ muốn chết!心臟快跳出來Tim muốn nhảy ra ngoài.我不敢看Tôi không dám xem.我遮住眼睛了Tôi che mắt lại.看完不敢睡覺 Tối không ngủ được.做惡夢了Tôi gặp ác mộng. 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
163
S14EP10.如何用越南語安慰別人
別擔心 Đừng lo一切都會好起來的 Mọi chuyện sẽ ổn thôi.我在這裡陪你 Tôi ở đây với bạn.有我在,不用怕 Có tôi ở đây, đừng sợ.你不是一個人 Bạn không cô đơn.我懂你的感受 Tôi hiểu cảm xúc của bạn.一起加油吧 Cùng cố gắng nhé!你已經做得很好了 Bạn đã làm rất tốt rồi.時間會療癒一切 Thời gian sẽ chữa lành mọi thứ. 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
162
S14EP9.吵架中常聽到的越南語
走開 Cút đi! 滾出去 Cút ra ngoài! 閉嘴 Câm miệng đi! 閉上你的嘴! Im cái miệng lại đi! 你瘋了嗎?Mày bị điên à? 討厭 Ghét 可笑 Nực cười 不要騙我 Đừng lừa tôi! 這是你的錯 !Đây là lỗi của mày! 別再說了!Đừng nói nữa! 你到底想幹嘛? Mày muốn gì hả? 隨便你啦!想怎樣就怎樣:Muốn sao thì muốn!不耐煩或生氣的「隨你便」:Tùy mày!你想做啥就做吧(放棄貌):Làm gì thì làm! 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
161
S14EP8.越南生活常見禁忌(下)
[接續上集] 5. 不應該送某些禮物 • Quà tặng (禮物) • Đồng hồ (時鐘) • Kéo (剪刀) • Quạt (扇子) 例句:Không nên tặng đồng hồ hoặc kéo vì chúng có thể mang lại điềm xấu. 不應該送時鐘或剪刀,因為這些物品可能帶來不好的運氣。 6. 打開禮物前應該先表達感謝 • Mở quà (打開禮物) • Cảm ơn (感謝) 例句:Khi nhận quà, bạn nên cảm ơn trước rồi mới mở quà sau. 收到禮物時,你應該先感謝對方,然後再打開禮物。 7. 雙手交叉抱胸是表達謙遜與尊重 在越南,雙手交叉常常被用來顯示謙遜和尊重。這個姿勢通常是在與長輩或上級對話時採取的,目的是表現出自己的謙虛和對對方的尊敬。雙手交叉通常顯示出一種較為內斂、不張揚的態度,這在越南的社交禮儀中被認為是得體的。 例句:Khi nói chuyện với người lớn tuổi hoặc cấp trên, bạn có thể chắp tay để thể hiện sự kính trọng. 與長輩或上級交談時,你可以雙手交叉來表達你的尊敬。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
160
S14EP7.越南生活常見禁忌(上)
1. 指著人 • Chỉ (指) • Chỉ tay (指著) 例句:Đừng chỉ tay vào người khác, đó là hành động bất lịch sự. 不要指著別人,那是不禮貌的行為。 2. 頭部禁忌 • Đầu (頭) • Chạm đầu (觸碰頭部) 例句:Không được chạm đầu người khác, đặc biệt là khi đó là trẻ em. 不要碰別人的頭,尤其是當對方是小孩時。 3. 不可以在公共場合大聲說話或爭論 • Nói to (說話大聲) • Cãi nhau (爭吵) • Lớn tiếng (大聲) 例句:Ở Việt Nam, đừng cãi nhau hoặc nói chuyện lớn tiếng ở nơi công cộng. 在越南,不要在公共場所爭吵或大聲說話。 4. 穿著不當,尤其是對長輩不敬 • Ăn mặc (穿著) • Lịch sự (有禮貌) • Đúng mực (得體) 例句:Khi đi thăm người lớn tuổi, bạn không nên mặc quần áo quá hở hang hoặc không lịch sự. 拜訪長輩時,你不應該穿著過於暴露或不禮貌的衣服。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
159
S14EP6.最近的天氣變化多端
單字:天空 trời太陽 nắng雨mưa風gió冷lạnh熱nóng涼爽mát溫暖ấm潮濕ẩm ướt乾燥khô 句子: 1.Thời tiết thay đổi thất thường. 天氣變化無常/多端。 - thay đổi = 改變 - thất thường = 不穩定、反覆無常、失常 例句:Dạo này thời tiết thay đổi thất thường quá.最近天氣變化真多端啊。 2.Thời tiết lúc nắng lúc mưa. 天氣一下子晴一下子雨。 (非常貼近口語,常用在聊天裡) 例句:Bạn nhớ mang ô nhé, thời tiết lúc nắng lúc mưa.你記得帶傘喔,天氣一下晴一下雨的。 3.Thời tiết rất khó đoán. 天氣很難預測。 - khó đoán = 難以預測/難猜 例句:Thời tiết càng ngày càng khó đoán do biến đổi khí hậu.由於氣候變遷,天氣越來越難預測了。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
158
S14EP5.超實用越南俚語/諺語
Trèo cao, té nặng(爬得高,摔得重) 例句:Cậu ấy cứ muốn làm sếp ngay khi mới vào công ty. Trèo cao, té nặng đó. 他才剛進公司就想當主管,小心摔得重啊。 Cười người hôm trước, hôm sau người cười(今天你笑人,明天人笑你) 例句:Hôm qua anh chê bài kiểm tra của tôi, hôm nay anh còn điểm thấp hơn! Cười người hôm trước, hôm sau người cười mà! 你昨天笑我考試考差,今天你更低分!這就是報應啊! Gần mực thì đen, gần đèn thì rạng(近墨者黑,近朱者赤) 例句:Mẹ luôn dặn phải chọn bạn mà chơi, vì gần mực thì đen, gần đèn thì rạng. 媽媽總是說要選朋友交,因為近朱者赤,近墨者黑。 Nước chảy đá mòn(水滴石穿) 例句:Đừng nản! Cứ học mỗi ngày một chút, nước chảy đá mòn mà! 別放棄!每天學一點,水滴石穿喔! Ăn quả nhớ kẻ trồng cây(吃果要記得種樹的人) 例句:Chúng ta có ngày hôm nay là nhờ công ơn thầy cô. Ăn quả nhớ kẻ trồng cây. 今天能有成就,都是老師們的功勞。要懂得感恩。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
157
S14EP4.落地後我想辦網路sim卡
單字: 買SIM卡 mua thẻ SIM 行動網路 mạng di động 上網流量 dung lượng Data 無線上網 truy cập(使用) mạng không giới hạn 通話時間 phút gọi 插/裝卡 lắp SIM 句子: 1.我想買一張 SIM 卡。Tôi muốn mua một thẻ SIM. 2.有上網流量的方案嗎?Có gói data không? 3.有無限上網的 SIM 卡嗎?Có SIM truy cập mạng không giới hạn không? 4.我只需要用網路,不打電話。Tôi chỉ cần dùng mạng, không gọi điện. 5.有幫忙安裝(插卡、設定)嗎?Anh/chị có thể giúp lắp SIM và cài đặt không? 6.請幫我開通這張卡。Làm ơn đăng ký SIM này giúp tôi. 7.這個方案是多少錢?Gói này bao nhiêu tiền? 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
156
S14EP3.法庭相關越南語(致敬混沌少年時)
單字: 法庭 tòa án 少年法庭 tòa án vị thành niên 調查 điều tra 訊問/偵訊 thẩm vấn 審判 xét xử 一審 phiên tòa sơ thẩm 二審 phiên tòa phúc thẩm 判決 bản án 定罪 kết án 無罪釋放 trắng án 或 vô tội 句子: 1.他是一名少年罪犯。 Cậu ấy là một tội phạm vị thành niên. 2.他因為謀殺罪(殺人罪)被逮捕了。 Cậu ấy bị bắt vì tội giết người. 3.青少年/未成年犯罪率正在上升。 Tỷ lệ tội phạm vị thành niên đang gia tăng. 4.政府正在試圖/努力幫助這些年輕人改過自新。 Chính phủ đang cố gắng giúp những thanh thiếu niên này cải tạo. 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
-
155
S14EP2.你的越南美食形容家教已上線
1.giòn (脆)形容食物有脆口感,像炸物、脆皮等。例句:Món này rất giòn. 這道菜很脆。2.mềm (軟)形容食物柔軟,像是米飯、麵包等。例句:Bánh mì này rất mềm. 這個法式越南麵包很軟。3.dẻo (黏、彈性)形容食物有黏性,像粽子、糯米飯等。例句:Gạo nếp này rất dẻo. 這個糯米飯很黏。4.nặng (濃)形容食物口感濃烈或是有點重的口味,像油膩的食物。例句:Món ăn này khá nặng. 這道菜口感偏有點重。5.nhạt (淡)形容食物色澤比較淡或味道不濃。例句:Món ăn này hơi nhạt. 這道菜有點淡。 形容菜餚口味平衡、味道很balance: 1.Hai món ăn rất là hài hòa. 這道菜的口味非常和諧。 hài hòa 也有「和諧、協調」的意思,可以用來形容口味的平衡。 2.Món này có vị rất vừa phải. 這道菜的味道恰到好處。 vừa phải 表示「恰當、適中」,強調味道不會過於濃烈或過於淡。 3.Vị của món ăn này rất hòa quyện với nhau. 這道菜的味道相當融合。 hòa quyện 形容味道像融入在一起一樣,讓人感覺非常自然的平衡。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
We're indexing this podcast's transcripts for the first time — this can take a minute or two. We'll show results as soon as they're ready.
No matches for "" in this podcast's transcripts.
No topics indexed yet for this podcast.
Loading reviews...
ABOUT THIS SHOW
Xin Chào các bạn! 大家好,我是節目主持人Mindy! 這是一個適合越南語初學者的頻道,固定每週三、五更新一集。 隨著越來越多的東南亞人在台灣生活,也有越來越多的台灣青年南向到東南亞工作,希望大家都可以學習當地的語言,開啟結交東南亞好朋友的第一扇窗喔! 每集5分鐘,持續聽一定可以越來越好、越說越棒! 有話想對我說可以留言給我,或寄信至[email protected] 喜歡我的節目,請我吃一碗 phở bò或是喝一杯cà phê sữa吧! https://pay.firstory.me/user/ilovevietnam 節目配樂:wholesome-by-kevin-macleod-from-filmmusic-io Powered by Firstory Hosting
HOSTED BY
越南語 I Mindy Hsu
Loading similar podcasts...