EPISODE · Feb 1, 2023 · 8 MIN
S5EP7.越南工作會議用語/比較句型
from 5分鐘越語課:越來越好 · host 越南語 I Mindy Hsu
單字: 會議 họp 一場 cuộc 會議內容 nội dung cuộc họp 會議記錄 biên bản cuộc họp 報告 báo cáo Mấy giờ họp? Họp ở đâu? Làm tốt đi, không được lười biếng(懶惰). 句子:比較級的用法 bằng 一樣 / như 如同 / hơn 較...(多)、勝於 / nhất最... Công việc hôm nay nhiều bằng hôm qua. 今天的工作和昨天一樣多。 Cái quần này đắt bằng cái áo kia. 這條褲子跟那件衣服一樣貴。 Tôi bận rộn như một con ong. 我像蜜蜂一樣忙碌。 Chị ấy đệp như hoa. 她像花一樣美。 Báo cáo của tôi tốt hơn anh ấy. 我的報告比他的好。 Tôi thích ăn cơm hơn ăn phở. 我喜歡吃飯多過吃河粉。 Biên bản cuộc họp hôm nay khó viết nhất. 今天這場會議記錄是最難寫的。 Sau ba ngày, cuộc họp hôm nay là nhiều nhất. 三天下來,今天的會議最多。 小額贊助支持本節目: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j 留言告訴我你對這一集的想法: https://open.firstory.me/user/ckzp5efeb0ai20998l40f203j/comments Powered by Firstory Hosting
Embed this episode
NOW PLAYING
S5EP7.越南工作會議用語/比較句型
No transcript for this episode yet
Similar Episodes
No similar episodes found.